Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

列LIỆT

Kun
—
On
レツ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 列 (1)

  • 列(れつ)

    LIỆTHàng, dãy (列(れつ)に並(なら)ぶ: Xếp hàng)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.