Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

出XUẤT

Ra

Kun
で・る、だ・す
On
シュツ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 出 (7)

  • 出(で)る

    XUẤTRa, ra khỏi, rời đi

  • 出(しゅっ)席(せき)

    XUẤT TỊCHCó mặt, tham dự (↔ 欠(けっ)席(せき))

  • 出(で)かける

    XUẤTRa ngoài, đi ra ngoài

  • 輸(ゆ)出(しゅつ)

    THÂU XUẤTXuất khẩu

  • 出(だ)す

    XUẤTLấy ra, gửi (thư), nộp

  • 出(で)口(ぐち)

    XUẤT KHẨUCửa ra

  • 思(おも)い出(だ)す

    TƯ XUẤTNhớ ra, nhớ lại

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.