冗NHŨNG
- Kun
- —
- On
- ジョウ
- Số nét
- 4
Thứ tự nét
Từ có chữ 冗 (1)
よく冗談を言う
NHŨNG ĐÀM, NGÔNHay nói đùa
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
冗談
NHŨNG ĐÀMCâu nói đùa, chuyện đùa (冗談を言う)
よく冗談を言う
NHŨNG ĐÀM, NGÔNHay nói đùa
冗談
NHŨNG ĐÀMCâu nói đùa, chuyện đùa (冗談を言う)