Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

僚LIÊU

Kun
—
On
リョウ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 僚 (1)

  • 同(どう)僚(りょう)との付(つ)き合(あ)い

    ĐỒNG LIÊU, PHÓ HỢPQuan hệ với đồng nghiệp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.