Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

作TÁC

Tạo ra

Kun
つく・る
On
サク、サ
Số nét
7

Cách nhớ: 亻 NHÂN 乍 SẠ

Thứ tự nét

Từ có chữ 作 (7)

  • 作(つく)る

    TÁCLàm, chế tạo, nấu (món ăn)

  • 作(さく)文(ぶん)

    TÁC VĂNBài văn

  • 手(て)作(づく)り

    THỦ TÁCLàm bằng tay, tự làm

  • 作(さく)品(ひん)

    TÁC PHẨMTác phẩm

  • 作(さっ)家(か)

    TÁC GIANhà văn, tác giả

  • 動(どう)作(さ)

    ĐỘNG TÁCĐộng tác, cử động

  • 作(さ)業(ぎょう)

    TÁC NGHIỆPCông việc, thao tác

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.