7Kanji N3 · 6 tuần · Unit 746Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4667Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
予DỰ
- Kun
- —
- On
- ヨ
- Số nét
- 4
Thứ tự nét
Từ có chữ 予 (2)
予定
DỰ ĐỊNHDự định, kế hoạch
予習
DỰ TẬPChuẩn bị bài trước, học trước
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)
予算
DỰ TOÁNNgân sách, dự toán (số tiền dự tính chi)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
予想
DỰ TƯỞNGDự đoán, dự tính