Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

世THẾ

Thế giới

Kun
よ
On
セイ、セ
Số nét
5

Cách nhớ: Giống chữ せ trong せかい (THẾ GIỚI)

Thứ tự nét

Từ có chữ 世 (4)

  • 世(よ)の中(なか)

    THẾ TRUNGXã hội, thế gian, cuộc đời

  • 世(せ)界(かい)

    THẾ GIỚIThế giới

  • 世(せ)話(わ)

    THẾ THOẠISự chăm sóc, giúp đỡ (~の世(せ)話(わ)をする)

  • 世(せい)紀(き)

    THẾ KỶThế kỷ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.