Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

鶏KÊ

Kun
にわとり
On
ケイ
Số nét
19

Thứ tự nét

Từ có chữ 鶏 (1)

  • 鶏(にわとり)

    KÊCon gà

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.