35Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3546Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4667Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
際TẾ
- Kun
- —
- On
- サイ
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 際 (2)
国際
QUỐC TẾQuốc tế
交際
Giao thiệp, kết giao, hẹn hò
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)
国際線
QUỐC TẾ TUYẾNTuyến bay quốc tế