Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

適THÍCH

Kun
—
On
テキ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 適 (2)

  • 適(てき)当(とう)[な]

    THÍCH ĐƯƠNGThích hợp, phù hợp

  • 快(かい)適(てき)[な]

    Thoải mái, dễ chịu

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 (1)

  • 適(てき)当(とう)な

    THÍCH ĐƯƠNGPhù hợp, thích hợp, qua loa, tùy tiện

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.