24Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2450Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5067Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
達ĐẠT
- Kun
- たち
- On
- タツ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 達 (3)
上達
Tiến bộ, giỏi lên (về kỹ năng)
速達
TỐC ĐẠTChuyển phát nhanh
友達
HỮU ĐẠTBạn, bạn bè
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (1)
配達する
PHỐI ĐẠTGiao, phát (thư, hàng)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
発達
PHÁT ĐẠTPhát triển (cơ thể, kỹ thuật, giao thông…) (~する) (đọc はったつ, không phải はつたつ)