Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

達ĐẠT

Kun
たち
On
タツ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 達 (3)

  • 上(じょう)達(たつ)

    Tiến bộ, giỏi lên (về kỹ năng)

  • 速(そく)達(たつ)

    TỐC ĐẠTChuyển phát nhanh

  • 友(とも)達(だち)

    HỮU ĐẠTBạn, bạn bè

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (1)

  • 配(はい)達(たつ)する

    PHỐI ĐẠTGiao, phát (thư, hàng)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)

  • 発(はっ)達(たつ)

    PHÁT ĐẠTPhát triển (cơ thể, kỹ thuật, giao thông…) (~する) (đọc はったつ, không phải はつたつ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.