Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

週CHU

Tuần

Kun
—
On
シュウ
Số nét
11

Cách nhớ: 土 THỔ 口 KHẨU 辶 SƯỚC Mất 1 tuần (週) để đi hết con đường () này

Thứ tự nét

Từ có chữ 週 (4)

  • 先(せん)週(しゅう)

    TIÊN CHUTuần trước

  • 今(こん)週(しゅう)

    KIM CHUTuần này

  • 来(らい)週(しゅう)

    LAI CHUTuần sau

  • 一(いっ)週(しゅう)間(かん)

    NHẤT CHU GIANMột tuần

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.