Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

連LIÊN

Kun
つ・れる
On
レン
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 連 (3)

  • 連(れん)休(きゅう)

    LIÊN HƯUNgày nghỉ liền nhau, kỳ nghỉ dài

  • 連(つ)れて行(い)く

    Dẫn (ai) đi cùng, đưa (ai) đi

  • 連(つ)れて来(く)る

    Dẫn (ai) đến, đưa (ai) tới

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (1)

  • 連(れん)絡(らく)を取(と)る

    LIÊN LẠC, THỦLiên lạc (~と連(れん)絡(らく)を取(と)る)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 (1)

  • 連(つ)れる

    LIÊNDẫn theo, dắt theo (người, động vật) (~を連(つ)れて行(い)く)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.