22Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2250Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5072Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 Tập viết chữ này
連LIÊN
- Kun
- つ・れる
- On
- レン
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 連 (3)
連休
LIÊN HƯUNgày nghỉ liền nhau, kỳ nghỉ dài
連れて行く
Dẫn (ai) đi cùng, đưa (ai) đi
連れて来る
Dẫn (ai) đến, đưa (ai) tới
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (1)
連絡を取る
LIÊN LẠC, THỦLiên lạc (~と連絡を取る)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 (1)
連れる
LIÊNDẫn theo, dắt theo (người, động vật) (~を連れて行く)