Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

逃ĐÀO

Kun
に・がす、に・げる
On
—
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 逃 (1)

  • 魚(さかな)を逃(に)がす

    NGƯ, ĐÀOThả cá đi, để cá sổng mất

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.