Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

転CHUYỂN

Chuyển động

Kun
—
On
テン
Số nét
11

Cách nhớ: Xe (車) Chuyển động (転) 24 (二 + ム) giờ

Thứ tự nét

Từ có chữ 転 (3)

  • 自(じ)転(てん)車(しゃ)

    TỰ CHUYỂN XAXe đạp

  • 運(うん)転(てん)

    VẬN CHUYỂNLái xe, vận hành (máy)

  • 運(うん)転(てん)手(しゅ)

    VẬN CHUYỂN THỦTài xế, người lái xe

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.