30Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3038Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3864Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
身THÂN
- Kun
- み
- On
- シン
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 身 (4)
身長
THÂN TRƯỜNGChiều cao (cơ thể)
独身
ĐỘC THÂNĐộc thân
身分
Thân phận, địa vị xã hội
刺身
THÍCH THÂNMón Sashimi (món gỏi cá sống)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (1)
出身
XUẤT THÂNQuê quán, xuất thân (nơi sinh ra, trường đã học)