Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

足TÚC

Chân

Kun
あし、た・りる、た・す
On
ソク
Số nét
7

Cách nhớ: Chân (足) đá vào Mồm (口) Hạ (下) Nhân (人)

Thứ tự nét

Từ có chữ 足 (7)

  • 足(あし)

    TÚCChân

  • 一(いっ)足(そく)

    NHẤT TÚCMột đôi (giày, tất)

  • 足(た)りる

    TÚCĐủ

  • 不(ふ)足(そく)

    BẤT TÚCThiếu, không đủ (睡(すい)眠(みん)~, ~する) (đọc ふそく, không phải ぶそく)

  • 足(た)す

    TÚCCộng, thêm vào

  • 水(みず)不(ぶ)足(そく)

    THỦY BẤT TÚCThiếu nước

  • 遠(えん)足(そく)

    VIỄN TÚCChuyến dã ngoại, tham quan (của trường)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.