起KHỞI
Thức dậy
- Kun
- お・きる、お・こす
- On
- キ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: Thức Dậy (起) lúc 2 giờ (己) để Chạy (走) tập thể dục
Thứ tự nét
Từ có chữ 起 (4)
起きる
KHỞIXảy ra (tự động từ)
起立する
KHỞI LẬPĐứng dậy
起こす
KHỞIĐánh thức, gây ra (tha động từ)
起こる
KHỞIXảy ra, phát sinh (tự động từ)