26Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2639Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3967Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
調ĐIỀU
- Kun
- しら・べる
- On
- チョウ
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 調 (3)
調子
ĐIỀU TỬTình trạng (cơ thể, máy móc) (調子がいい/悪い)
強調
CƯỜNG ĐIỆUNhấn mạnh
調べる
Tìm hiểu, điều tra, tra cứu
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
調査
ĐIỀU TRAĐiều tra, khảo sát