14Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1459Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
製CHẾ
- Kun
- —
- On
- セイ
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 製 (2)
~製
Sản xuất tại ~, làm bằng ~ (日本製: Hàng Nhật)
製品
CHẾ PHẨMSản phẩm (được chế tạo)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)
製造する
CHẾ TẠOChế tạo, sản xuất (hàng hóa)