Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

表BIỂU

Kun
おもて、あらわ・す
On
ヒョウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 表 (5)

  • 表(おもて)

    BIỂUPhía trước, mặt trước

  • 表(ひょう)面(めん)

    BIỂU DIỆNBề mặt, bề ngoài

  • 発(はっ)表(ぴょう)

    PHÁT BIỂUPhát biểu, công bố (~をします: Phát biểu)

  • 代(だい)表(ひょう)

    ĐẠI BIỂUĐại diện, đại biểu

  • 表(あらわ)す

    BIỂUBiểu thị, thể hiện, biểu lộ (tha động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)

  • 表(ひょう)現(げん)する

    BIỂU HIỆNDiễn đạt, thể hiện, biểu hiện

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 表(ひょう)情(じょう)

    BIỂU TÌNHNét mặt, biểu cảm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.