Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

行HÀNH

Đi

Kun
い・きます、おこな・う
On
コウ、ギョウ
Số nét
6

Cách nhớ: 彳 XÍCH 一 NHẤT 丁 ĐINH

Thứ tự nét

Từ có chữ 行 (7)

  • 行(い)きます

    HÀNHĐi

  • 銀(ぎん)行(こう)

    NGÂN HÀNHNgân hàng

  • 行(い)って

    HÀNHĐi (thể て)

  • 銀(ぎん)行(こう)員(いん)

    NGÂN HÀNH VIÊNNhân viên ngân hàng

  • 行(い)かない

    HÀNHKhông đi (thể ない)

  • 旅(りょ)行(こう)

    LỮ HÀNHViệc đi du lịch (~をします: Đi du lịch)

  • 一(いち)行(ぎょう)目(め)

    NHẤT HÀNG MỤCDòng thứ nhất

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.