Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

英ANH

Anh ngữ, anh quốc

Kun
—
On
エイ
Số nét
8

Cách nhớ: Cô Thảo (艹) lên trung Ương (央) dạy tiếng Anh (英)

Thứ tự nét

Từ có chữ 英 (1)

  • 英(えい)語(ご)

    ANH NGỮTiếng Anh

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.