Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

至CHÍ

Kun
—
On
シ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 至 (1)

  • 至(し)急(きゅう)

    CHÍ CẤPKhẩn cấp, gấp (~連(れん)絡(らく)する) (= すぐに)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.