Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

縮SÚC

Kun
ちぢ・む
On
シュク
Số nét
17

Thứ tự nét

Từ có chữ 縮 (1)

  • 縮(ちぢ)む

    SÚCCo lại, bị co (quần áo…) (tự động từ) (= 小(ちい)さくなる)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.