線TUYẾN
- Kun
- —
- On
- セン
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 線 (2)
線
TUYẾNĐường
~番線
Sân ga số ~, đường ray số ~
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (2)
国内線
QUỐC NỘI TUYẾNTuyến bay nội địa, chuyến bay trong nước
国際線
QUỐC TẾ TUYẾNTuyến bay quốc tế
線
TUYẾNĐường
~番線
Sân ga số ~, đường ray số ~
国内線
QUỐC NỘI TUYẾNTuyến bay nội địa, chuyến bay trong nước
国際線
QUỐC TẾ TUYẾNTuyến bay quốc tế