Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

立LẬP

Tự lập, đứng

Kun
た・ちます
On
リツ
Số nét
5

Cách nhớ: 亠 ĐẦU Dáng người đang đứng dang 2 chân 2 tay

Thứ tự nét

Từ có chữ 立 (5)

  • 立(た)ちます

    LẬPĐứng

  • 私(し)立(りつ)

    TƯ LẬPTư thục, dân lập (trường tư)

  • 立(た)って

    LẬPĐứng (thể て)

  • 国(こく)立(りつ)

    QUỐC LẬPQuốc lập, công lập (do nhà nước lập)

  • 立(た)たない

    LẬPKhông đứng (thể ない)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.