Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
表(ひょう)示(じ)
Hiển thị, biểu thị
指(し)示(じ)
CHỈ THỊChỉ thị, hướng dẫn
示(しめ)す
THỊChỉ ra, cho thấy, biểu thị
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.