Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

短ĐOẢN

Ngắn

Kun
みじか・い
On
タン
Số nét
12

Cách nhớ: Mũi tên (矢) ngắn (短) cắm hạt Đậu (豆)

Thứ tự nét

Từ có chữ 短 (3)

  • 短(みじか)い

    ĐOẢNNgắn

  • 短(たん)所(しょ)

    ĐOẢN SỞNhược điểm, điểm yếu

  • 短(たん)気(き)

    ĐOẢN KHÍNóng tính

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 57 (1)

  • 短(たん)期(き)

    ĐOẢN KỲNgắn hạn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.