34Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3437Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3764Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
相TƯƠNG/TƯỚNG
- Kun
- あい
- On
- ソウ、ショウ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 相 (3)
相談
Bàn bạc, trao đổi, xin tư vấn
首相
THỦ TƯỚNGThủ tướng
相手
TƯƠNG THỦĐối phương, người kia, đối tác (trong giao tiếp, thi đấu…)