Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
Trắng
白(しろ)い
BẠCHTrắng
白(はく)鳥(ちょう)
BẠCH ĐIỂUThiên nga
面(おも)白(しろ)い
DIỆN BẠCHThú vị, hay, buồn cười
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.