由DO
- Kun
- —
- On
- ユウ
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 由 (3)
自由
TỰ DOTự do
自由席
TỰ DO TỊCHGhế tự do (không đặt trước)
理由
LÝ DOLý do
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
不自由[な]
BẤT TỰ DOBất tiện, không tự do, khuyết tật (体が不自由な人)
自由
TỰ DOTự do
自由席
TỰ DO TỊCHGhế tự do (không đặt trước)
理由
LÝ DOLý do
不自由[な]
BẤT TỰ DOBất tiện, không tự do, khuyết tật (体が不自由な人)