6Kanji N3 · 6 tuần · Unit 644Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4471Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
現HIỆN
- Kun
- あらわ・れる
- On
- ゲン
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 現 (3)
現金
HIỆN KIMTiền mặt
表現
BIỂU HIỆNBiểu hiện, cách nói
現れる
HIỆNXuất hiện, hiện ra (tự động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)
表現する
BIỂU HIỆNDiễn đạt, thể hiện, biểu hiện
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
現代
HIỆN ĐẠIThời hiện đại, ngày nay