Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

爆BỘC

Kun
—
On
バク
Số nét
19

Thứ tự nét

Từ có chữ 爆 (1)

  • 爆(ばく)発(はつ)する

    BỘC PHÁTNổ, phun trào (núi lửa)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.