溶DUNG
- Kun
- と・ける、と・く
- On
- —
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 溶 (2)
解ける/溶ける
GIẢI/DUNGĐược giải, cởi ra (解ける), tan, tan chảy (溶ける) (tự động từ)
解く/溶く
GIẢI/DUNGGiải (bài), cởi (dây) (解く), hòa tan, pha (bột, trứng) (溶く) (tha động từ)
解ける/溶ける
GIẢI/DUNGĐược giải, cởi ra (解ける), tan, tan chảy (溶ける) (tự động từ)
解く/溶く
GIẢI/DUNGGiải (bài), cởi (dây) (解く), hòa tan, pha (bột, trứng) (溶く) (tha động từ)