Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

溶DUNG

Kun
と・ける、と・く
On
—
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 溶 (2)

  • 解(と)ける/溶(と)ける

    GIẢI/DUNGĐược giải, cởi ra (解(と)ける), tan, tan chảy (溶(と)ける) (tự động từ)

  • 解(と)く/溶(と)く

    GIẢI/DUNGGiải (bài), cởi (dây) (解(と)く), hòa tan, pha (bột, trứng) (溶(と)く) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.