33Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3344Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4467Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
流LƯU
- Kun
- なが・す、なが・れる
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 流 (2)
流れる
LƯUChảy, trôi, (nhạc, tin tức) được phát
流す
LƯUCho chảy, xả (nước), phát (nhạc), tung (tin) (tha động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)
一流
NHẤT LƯUHạng nhất, hàng đầu (~のホテル) (đọc いちりゅう, không phải いちる)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
流行
LƯU HÀNHSự thịnh hành, mốt (~する: Thịnh hành, (bệnh) lan rộng) (đọc りゅうこう, không phải りゅうぎょう)