Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

洋DƯƠNG

Kiểu tây, tây dương

Kun
—
On
ヨウ
Số nét
9

Cách nhớ: Nước (氵) + Dương (羊) = Đại Dương (洋)

Thứ tự nét

Từ có chữ 洋 (4)

  • 洋(よう)服(ふく)

    DƯƠNG PHỤCÂu phục, quần áo kiểu Âu

  • 西(せい)洋(よう)

    TÂY DƯƠNGPhương Tây

  • 洋(よう)食(しょく)

    DƯƠNG THỰCMón ăn Phương Tây

  • 洋(よう)式(しき)

    DƯƠNG THỨCKiểu Tây, kiểu Âu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.