Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

権QUYỀN

Kun
—
On
ケン
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 権 (1)

  • 権(けん)利(り)を守(まも)る

    QUYỀN LỢI, THỦBảo vệ quyền lợi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.