Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

極CỰC

Kun
—
On
キョク
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 極 (2)

  • 積(せっ)極(きょく)的(てき)

    TÍCH CỰC ĐÍCHTích cực, chủ động (↔ 消(しょう)極(きょく)的(てき))

  • 消(しょう)極(きょく)的(てき)

    TIÊU CỰC ĐÍCHTiêu cực, thụ động (↔ 積(せっ)極(きょく)的(てき))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.