Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

期KỲ

Kun
—
On
キ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 期 (4)

  • 期(き)間(かん)

    KỲ GIANThời gian, khoảng thời gian (từ … đến …)

  • 定(てい)期(き)券(けん)

    ĐỊNH KỲ KHOÁNVé tháng (vé định kỳ)

  • 長(ちょう)期(き)

    TRƯỜNG KỲDài hạn

  • 短(たん)期(き)

    ĐOẢN KỲNgắn hạn

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)

  • 定(てい)期(き)[券(けん)]

    ĐỊNH KỲ [KHOÁN]Vé tháng, vé định kỳ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.