Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

服PHỤC

Trang phục

Kun
—
On
フク
Số nét
8

Cách nhớ: Y phục (服) trên mặt Trăng (月) có chữ Fx

Thứ tự nét

Từ có chữ 服 (4)

  • 服(ふく)

    PHỤCQuần áo

  • 洋(よう)服(ふく)

    DƯƠNG PHỤCÂu phục, quần áo kiểu Âu

  • 和(わ)服(ふく)

    HÒA PHỤCQuần áo kiểu Nhật (kimono)

  • 制(せい)服(ふく)

    CHẾ PHỤCĐồng phục

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.