Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

有HỮU

Sở hữu, có

Kun
あ・る
On
ユウ
Số nét
6

Cách nhớ: Sở Hữu (有) em Nguyệt (月) Mười (十) năm

Thứ tự nét

Từ có chữ 有 (5)

  • 有(あ)る

    HỮUCó (đồ vật), tồn tại

  • 有(ゆう)名(めい)な

    HỮU DANHNổi tiếng

  • 有(ゆう)利(り)な

    HỮU LỢICó lợi

  • 有(ゆう)料(りょう)

    HỮU LIỆUMất phí, có thu phí

  • 有(ゆう)効(こう)な

    HỮU HIỆUCó hiệu lực, hữu hiệu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.