Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
暖(だん)房(ぼう)
NOÃN PHÒNGMáy sưởi, hệ thống sưởi (↔ 冷(れい)房(ぼう))
暖(あたた)かい
ÔN, NOÃNẤm
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.