Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

族TỘC

Dòng tộc

Kun
—
On
ゾク
Số nét
11

Cách nhớ: Nằm (𠂉) bắn Tên (矢) là Phương pháp (方) của gia Tộc (族)

Thứ tự nét

Từ có chữ 族 (3)

  • 家(か)族(ぞく)

    GIA TỘCGia đình

  • 水(すい)族(ぞく)館(かん)

    THỦY TỘC QUÁNThủy cung

  • 親(しん)族(ぞく)

    THÂN TỘCHọ hàng, thân tộc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.