Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

敷PHU

Kun
し・く
On
—
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 敷 (1)

  • 敷(しき)布(ぶ)団(とん)

    PHU BỐ ĐOÀNĐệm trải để nằm (futon)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.