18Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1849Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
接TIẾP
- Kun
- —
- On
- セツ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 接 (2)
接続
Kết nối, nối tiếp
面接
DIỆN TIẾPPhỏng vấn
接続
Kết nối, nối tiếp
面接
DIỆN TIẾPPhỏng vấn