Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

授THỤ

Kun
—
On
ジュ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 授 (3)

  • 教(きょう)授(じゅ)

    GIÁO THỤGiáo sư

  • 授(じゅ)業(ぎょう)

    THỤ NGHIỆPGiờ học

  • 授(じゅ)業(ぎょう)料(りょう)

    THỤ NGHIỆP LIỆUHọc phí (= 学(がく)費(ひ))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.