5Kanji N4 · Unit 538Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3864Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
所SỞ
Địa điểm, nơi chốn
- Kun
- ところ
- On
- ショ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: 戸 HỘ 斤 CÂN
Thứ tự nét
Từ có chữ 所 (7)
所
SỞNơi, chỗ
住所
TRÚ SỞĐịa chỉ
台所
ĐÀI SỞNhà bếp
近所
CẬN SỞHàng xóm, khu vực gần nhà
場所
TRƯỜNG SỞChỗ, địa điểm
事務所
SỰ VỤ SỞVăn phòng
市役所
THỊ DỊCH SỞVăn phòng hành chính thành phố
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (1)
近所との付き合い
CẬN SỞ, PHÓ HỢPQuan hệ với hàng xóm