Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

戻LỆ

Kun
もど・す、もど・る
On
—
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 戻 (2)

  • 戻(もど)る

    Quay lại, trở về (tự động từ)

  • 戻(もど)す

    Trả lại, đưa về chỗ cũ (tha động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)

  • 戻(もど)り

    LỆSự quay lại, trở về

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.