34Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3452Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5271Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
戦CHIẾN
- Kun
- たたか・う
- On
- セン
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 戦 (3)
戦後
Sau chiến tranh
戦争
CHIẾN TRANHChiến tranh
戦う
CHIẾNChiến đấu, đấu tranh
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
挑戦
KHIÊU CHIẾNThử thách, thách thức (~に挑戦する)